CNAPS Code

CNAPS Code cho Urban Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Urban Credit Cooperative

4Mã danh mục
01Mã trình tự
2433Mã khu vực
0142Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shuangliao Rural Credit Cooperative Union Gucheng Credit Union401243301421双辽市农村信用合作联社古城信用社
Shuangliao Rural Credit Cooperative Union HSBC Credit Union401243301392双辽市农村信用合作联社汇丰信用社
Gaizhou Chenzhou City Credit Cooperative401228200188盖州市辰州城市信用合作社
Gaizhou Chenzhou City Credit Cooperative Chenxing Savings Office401228200196盖州市辰州城市信用合作社辰兴储蓄所
Gaizhou City Construction Credit Cooperative401228200161盖州市城市建设信用合作社
Gaizhou City Credit Cooperative401228200207盖州市城市信用合作社
Gaizhou City Credit Cooperative Zhonghai Savings Office401228200215盖州市城市信用合作社中海储蓄所
Gaizhou City Construction Credit Cooperative Chenbei Savings Branch401228200170盖州市城市建设信用合作社辰北储蓄所
Yingkou Economic and Technological Development Zone Xiongyue Urban Credit Cooperative Caiyuan Savings Office401228000364营口经济技术开发区熊岳城市信用合作社财源储蓄所
Yingkou Economic and Technological Development Zone Xiongyue Urban Credit Cooperative Xingli Savings Office401228000356营口经济技术开发区熊岳城市信用合作社兴利储蓄所
Hiển thị 1–10 trên 11

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 11 hồ sơ liên quan đến Urban Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.