CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
0186Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shijiazhuang Luancheng Rural Credit Cooperative Union Yehe Credit Union | 402121001868 | 石家庄市栾城农村信用合作联社冶河信用社 |
| Shijiazhuang Gaocheng Rural Credit Cooperative Union Nandong Credit Union | 402121000806 | 石家庄市藁城农村信用合作联社南董信用社 |
| Shijiazhuang Gaocheng Rural Credit Cooperative Union Nijiazhuang Branch | 402121001001 | 石家庄市藁城农村信用合作联社倪家庄分社 |
| Shijiazhuang Luquan Rural Credit Cooperative Union Yi'an Credit Union | 402121003550 | 石家庄市鹿泉农村信用合作联社宜安信用社 |
| Shijiazhuang Luancheng Rural Credit Cooperative Union Xixuying Branch | 402121006474 | 石家庄市栾城农村信用合作联社西许营分社 |
| Shijiazhuang Luancheng Rural Credit Cooperative Union Xiying Credit Union | 402121001786 | 石家庄市栾城农村信用合作联社西营信用社 |
| Shijiazhuang Luancheng Rural Credit Cooperative Union Xiaomei Credit Union | 402121001809 | 石家庄市栾城农村信用合作联社小枚信用社 |
| Shijiazhuang Gaocheng Rural Credit Cooperative Union Liujiazuo Credit Union | 402121000919 | 石家庄市藁城农村信用合作联社刘家佐信用社 |
| Shijiazhuang Gaocheng Rural Credit Cooperative Union Meihua Credit Union | 402121001010 | 石家庄市藁城农村信用合作联社梅花信用社 |
| Shijiazhuang Gaocheng Rural Credit Cooperative Union Muliancheng Credit Union | 402121000960 | 石家庄市藁城农村信用合作联社木连城信用社 |