CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0468Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anding Branch | 402100004685 | 北京农村商业银行股份有限公司安定支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beianhe Branch | 402100000333 | 北京农村商业银行股份有限公司北安河支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402100000018 | 北京农村商业银行股份有限公司 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anding Branch Lixian Branch | 402100004669 | 北京农村商业银行股份有限公司安定支行礼贤分理处 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beihuan Branch | 402100003338 | 北京农村商业银行股份有限公司北环支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baofusi Branch | 402100007204 | 北京农村商业银行股份有限公司保福寺支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beitaipingzhuang Branch | 402100007331 | 北京农村商业银行股份有限公司北太平庄支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixiaoying Branch | 402100004335 | 北京农村商业银行股份有限公司北小营支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beifang Branch | 402100000657 | 北京农村商业银行股份有限公司北房支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiyu Branch | 402100004724 | 北京农村商业银行股份有限公司采育支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.