CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0111Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch Laitai Branch402100001117北京农村商业银行股份有限公司朝阳支行莱太分理处
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chegongzhuang Branch402100007606北京农村商业银行股份有限公司车公庄支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch Business Department402100000593北京农村商业银行股份有限公司朝阳支行营业部
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengshousi Branch402100001596北京农村商业银行股份有限公司成寿寺支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beifang Branch Xingfu West Street Branch402100006357北京农村商业银行股份有限公司北房支行幸福西街分理处
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenglong Branch402100003065北京农村商业银行股份有限公司城龙支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chongwen Branch402100007245北京农村商业银行股份有限公司崇文支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chongwen Branch Ritan Branch402100007760北京农村商业银行股份有限公司崇文支行日坛分理处
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beizang Village Branch402100004610北京农村商业银行股份有限公司北臧村支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuicun Branch402100003483北京农村商业银行股份有限公司崔村支行
Hiển thị 21–30 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.