CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0407Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuiping Beili Branch402100004079北京农村商业银行股份有限公司翠屏北里支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dawang Road Branch402100007340北京农村商业银行股份有限公司大望路支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxing Branch Changziying Sub-branch402100004757北京农村商业银行股份有限公司大兴支行长子营分理处
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxing Branch Business Department402100003694北京农村商业银行股份有限公司大兴支行营业部
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhongsi Branch402100007542北京农村商业银行股份有限公司大钟寺支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Deshengmen Branch402100007622北京农村商业银行股份有限公司德胜门支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongchang'an Branch402100001272北京农村商业银行股份有限公司东长安支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beisanhuan Branch402100007190北京农村商业银行股份有限公司北三环支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch402100007212北京农村商业银行股份有限公司东城支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch Chaoyangmen Sub-branch402100007778北京农村商业银行股份有限公司东城支行朝阳门分理处
Hiển thị 31–40 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.