CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0769Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongti Branch402100007698北京农村商业银行股份有限公司工体支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haidian Branch Zhichun Road Branch402100000745北京农村商业银行股份有限公司海淀支行知春路分理处
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiugong Branch402100000552北京农村商业银行股份有限公司旧宫支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majuqiao Branch402100000815北京农村商业银行股份有限公司马驹桥支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mentougou Branch Business Department402100002144北京农村商业银行股份有限公司门头沟支行营业部
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiqijia Branch402100000448北京农村商业银行股份有限公司北七家支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Airport South Road Branch402100004441北京农村商业银行股份有限公司机场南路支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liucun Branch402100003311北京农村商业银行股份有限公司流村支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changxindian Branch402100000198北京农村商业银行股份有限公司长辛店支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chongwen Branch Ritan Branch402100007760北京农村商业银行股份有限公司崇文支行日坛分理处
Hiển thị 41–50 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.