CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0072Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bohai Branch402100000729北京农村商业银行股份有限公司渤海支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Station Branch402100007403北京农村商业银行股份有限公司北京站支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changping Branch Business Department402100002747北京农村商业银行股份有限公司昌平支行营业部
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changping Branch Baishan Branch402100003395北京农村商业银行股份有限公司昌平支行百善分理处
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changgou Branch402100005119北京农村商业银行股份有限公司长沟支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changling Branch402100003274北京农村商业银行股份有限公司长陵支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiqijia Branch402100000448北京农村商业银行股份有限公司北七家支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changhewan Branch402100007438北京农村商业银行股份有限公司长河湾支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changxindian Branch402100000198北京农村商业银行股份有限公司长辛店支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changyang Branch402100005039北京农村商业银行股份有限公司长阳支行
Hiển thị 11–20 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.