CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Chifeng City, Inner Mongolia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linxi County Linxi Town Branch | 403194400018 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司林西县林西镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chifeng Branch | 403194000410 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赤峰市分行 |
| Ningcheng County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403194800012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宁城县支行 |
| Harqin Banner Branch, Chifeng Branch, Postal Savings Bank of China | 403194700011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赤峰市分行喀喇沁旗支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wengniute Banner Zicheng Branch | 403194600109 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司翁牛特旗紫城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chifeng Songshan District Branch | 403194000217 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赤峰市松山区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linxi County Jincheng Street Branch | 403194400083 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司林西县金城街支行 |
| Aohan Banner Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403194900013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司敖汉旗支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chifeng Yuanbaoshan District Branch | 403194000127 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赤峰市元宝山区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Keshiketeng Banner Jingpeng Branch | 403194500116 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司克什克腾旗经棚支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 17 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Chifeng City, Inner Mongolia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.