CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2310Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited, Xihaixing Branch, Liaoyang City, Liaoning Province | 403231000279 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司辽宁省辽阳市西海兴支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Liaoyuan Nankang Branch | 403244000038 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司辽源市南康支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Chaoyang City, Liaoning Province, Balibao Branch | 403234000091 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司辽宁省朝阳市八里堡支行 |
| Antu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403249818019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安图县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dunhua Xuefu Street Branch | 403249313982 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司敦化市学府街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yanbian Korean Autonomous Prefecture Branch | 403249010000 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司延边朝鲜族自治州分行 |
| China Postal Savings Bank Liaoning Dengta Branch | 403231200661 | 中国邮政储蓄银行辽宁省灯塔市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yanji Development Zone Branch | 403249011035 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司延吉市开发区支行 |
| China Postal Savings Bank Liaoyang County Branch, Liaoning Province | 403231100415 | 中国邮政储蓄银行辽宁省辽阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Boli County Branch | 403274100179 | 中国邮政储蓄银行勃利县支行 |