CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2494Mã khu vực
1401Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunchun Branch | 403249414012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司珲春市支行 |
| Anping Branch of China Postal Savings Bank Liaoyang Branch, Liaoning Province | 403231000199 | 中国邮政储蓄银行辽宁省辽阳市分行安平支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Beipiao Nanshan Branch | 403234610212 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司北票市南山支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dengta City Tongerbao Branch | 403231209003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司灯塔市佟二堡支行 |
| China Postal Savings Bank Liaoyang Branch, Liaoning Province Direct Branch (not open to the public) | 403231099102 | 中国邮政储蓄银行辽宁省辽阳市分行直属支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Kazuo County Branch, Liaoning Province | 403224300010 | 中国邮政储蓄银行辽宁省喀左县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Liaoyuan Xining Dalu Branch | 403244000183 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司辽源市西宁大路支行 |
| Tumen Branch of Postal Savings Bank of China | 403249212023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司图们市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yanji Youyi Road Branch | 403249011043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司延吉市友谊路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wangqing County Branch | 403249717017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司汪清县支行 |