CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2496Mã khu vực
1601Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Helong Branch | 403249616012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司和龙市支行 |
| Wenxing Sub-branch, Liaoyang Branch, Postal Savings Bank of China Limited | 403231099127 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司辽阳市分行文兴支行 |
| Xiguan Sub-branch of China Postal Savings Bank Liaoyang Branch, Liaoning Province | 403231000107 | 中国邮政储蓄银行辽宁省辽阳市分行西关支行 |
| China Postal Savings Bank, Chaoyang Branch, Liaoning Province, Direct Branch | 403234000034 | 中国邮政储蓄银行辽宁省朝阳市分行直属支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Antu County Changbaishan Branch | 403249818998 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安图县长白山支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Ulanqab Branch, Inner Mongolia Autonomous Region, Enhe Road | 403203001018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司内蒙古自治区乌兰察布市分行恩和路 |
| China Postal Savings Bank Beipiao Branch, Chaoyang City, Liaoning Province | 403234600014 | 中国邮政储蓄银行辽宁省朝阳市北票市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch | 403234000018 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司朝阳市分行 |
| Hongxiang Branch, Liaoyang Branch, Postal Savings Bank of China | 403231000916 | 中国邮政储蓄银行辽宁省辽阳市分行鸿翔支行 |
| Hongwei Sub-branch, Liaoyang Branch, Liaoning Province, China Postal Savings Bank | 403231000166 | 中国邮政储蓄银行辽宁省辽阳市分行宏伟支行 |