CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2423Mã khu vực
9909Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Panshi Branch | 403242399097 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司磐石市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jilin Tianjin Street Branch | 403242000114 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吉林市天津街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longjing Branch | 403249515137 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙井市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chaoyang County Branch | 403234000026 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司朝阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liaoyuan Branch | 403244000652 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司辽源市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Helong City Bajiazi Town Branch | 403249616045 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司和龙市八家子镇支行 |
| China Postal Savings Bank, Chaoyang Branch, Liaoning Province, Direct Sub-branch (not open to the public) | 403234099108 | 中国邮政储蓄银行辽宁省朝阳市分行直属支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kazuo County Yijingyuan Branch | 403224300093 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司喀左县颐静园支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jianping County Central Branch | 403234200168 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司建平县中心支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dongliao County Branch | 403244200021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司东辽县支行 |