CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
2756Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hulin Branch403275600029中国邮政储蓄银行股份有限公司虎林市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mishan Dong'an Street Branch403275800356中国邮政储蓄银行股份有限公司密山市东安街支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jixi Xingguo Road Branch403266000532中国邮政储蓄银行股份有限公司鸡西市兴国路支行
Daxinganling Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403279099015中国邮政储蓄银行有限责任公司大兴安岭地区分行营业部
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tahe County Branch403279200023中国邮政储蓄银行有限责任公司塔河县支行
China Postal Savings Bank Renmin Road Branch, Daxinganling District, Heilongjiang Province403279000013中国邮政储蓄银行黑龙江省大兴安岭地区人民路支行
China Postal Savings Bank Mohe County Branch403279300016中国邮政储蓄银行漠河县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinlin District Branch403279000554中国邮政储蓄银行有限责任公司新林区支行
Huma County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd.403279100565中国邮政储蓄银行有限责任公司呼玛县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiaohe Branch403242401162中国邮政储蓄银行股份有限公司蛟河市支行
Hiển thị 1061–1070 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.