CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2290Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Square Branch, Fuxin Branch, Postal Savings Bank of China | 403229000031 | 中国邮政储蓄银行阜新市分行人民广场支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuxin Xinqiu Street Branch | 403229010230 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司阜新市新邱大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingkou Laobian Branch | 403228000273 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司营口市老边支行 |
| China Postal Savings Bank, Yingkou Branch, Liaoning Province, Direct Sub-branch (not open to the public) | 403228099103 | 中国邮政储蓄银行辽宁省营口市分行直属支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wudalianchi Branch | 403278300080 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五大连池市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sunwu County Branch | 403278700139 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司孙吴县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuxin Xinhua Road Branch | 403229000242 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司阜新市新华路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaizhou Ruixiang Branch | 403228200584 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盖州市瑞祥支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fumeng County Beimen Branch | 403229121093 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阜蒙县北门支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Bei'an Branch | 403278200101 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司北安市支行 |