CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
1972Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinbarhu Right Banner Altan Emol Road Branch | 403197200020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司新巴尔虎右旗阿拉坦额莫勒路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hulunbuir Caoshi Street Branch | 403196000155 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司呼伦贝尔市草市街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Arong Banner Naji Town Branch | 403196500021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阿荣旗那吉镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Ewenki Autonomous Banner Suolun Street Branch | 403197100109 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鄂温克族自治旗索伦大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chenbarhu Banner Barhu Street Branch | 403197400216 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陈巴尔虎旗巴尔虎大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Ergun City Hasar Road Branch | 403196700074 | 中国邮政储蓄银行股份限有限公司额尔古纳市哈撒尔路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wudalianchi Qingshan Branch | 403278300178 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司五大连池市青山支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Heihe Tongjiang Road Branch | 403278000020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司黑河市通江路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nenjiang County Dongnenxing Road Branch | 403278400099 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司嫩江县东嫩兴路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sunwu County Hongqi Street Branch | 403278700018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司孙吴县红旗街支行 |