CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
2290Mã khu vực
1026Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuxin Qinghemen Qingyuan Street Branch | 403229010264 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司阜新市清河门清远街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dashiqiao Branch | 403226200360 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大石桥市支行 |
| China Postal Savings Bank, Fuxin Branch, Liaoning Province, Direct Sub-branch (not open to the public) | 403229099105 | 中国邮政储蓄银行辽宁省阜新市分行直属支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Liaoning Province Zhangwu County Branch | 403229200017 | 中国邮政储蓄银行辽宁省彰武县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuxin Xishan Branch | 403229000200 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司阜新市西山支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yingkou Branch Business Department | 403228000064 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司营口市分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xunke County Branch | 403278600332 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司逊克县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingkou Changjiang Road Branch | 403228000474 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司营口市长江路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nenjiang County Jiusan Farm Branch | 403278400074 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司嫩江县九三农场支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Fuxin Jiefang Street Branch | 403229000015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司阜新市解放大街支行 |