CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3131Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangsu Xinghua Branch | 403313100009 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省兴化市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taixing Branch | 403312400018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泰兴市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Anfeng Town Branch, Xinghua City, Taizhou City, Jiangsu Province | 403313100172 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省泰州市兴化市安丰镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinghua Branch | 403313100033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兴化市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xinghua Pailou Branch | 403313100121 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兴化市牌楼支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangyan Branch | 403313200000 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司姜堰市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xinghua Dainan Branch | 403313100236 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兴化市戴南支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiangyan Dongdajie Branch | 403313200018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司姜堰市东大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taizhou Gaogang Branch | 403312800220 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泰州市高港支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taizhou Gaogang Branch | 403312800447 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泰州市高港支行 |