CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
3910Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuzhou Hualin Branch403391000306中国邮政储蓄银行股份有限公司福州市华林支行
China Postal Savings Bank Fuzhou Branch403391098014中国邮政储蓄银行福州市分行
China Postal Savings Bank Luoyuan County Branch (not open to the public)403391000613中国邮政储蓄银行罗源县支行(不对外营业)
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luoyuan County Branch403391000630中国邮政储蓄银行股份有限公司罗源县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changle Branch403391000832中国邮政储蓄银行股份有限公司长乐市支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yongtai County Branch403391000769中国邮政储蓄银行股份有限公司永泰县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuzhou Pushang Branch403391000371中国邮政储蓄银行股份有限公司福州市浦上支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuzhou Wuyi Middle Road Branch403391000066中国邮政储蓄银行股份有限公司福州五一中路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fujian Pilot Free Trade Zone Pingtan Sub-branch403391001067中国邮政储蓄银行股份有限公司福建自贸试验区平潭片区支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuzhou Aofeng Branch403391000074中国邮政储蓄银行股份有限公司福州市鳌峰支行
Hiển thị 2011–2020 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.