CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3910Mã khu vực
0111Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuzhou Jianxin Branch | 403391001114 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司福州市建新支行 |
| China Postal Savings Bank Minhou County Branch (not open to the public) | 403391000427 | 中国邮政储蓄银行闽侯县支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuzhou Cangshan District Branch | 403391000099 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司福州市仓山区支行 |
| Lianjiang County Branch of China Postal Savings Bank (not open to the public) | 403391000541 | 中国邮政储蓄银行连江县支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Minqing County Branch (not open to the public) | 403391000656 | 中国邮政储蓄银行闽清县支行(不对外营业) |
| Yongtai County Branch of China Postal Savings Bank (not open to the public) | 403391000752 | 中国邮政储蓄银行永泰县支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Changle Branch (not open to the public) | 403391000824 | 中国邮政储蓄银行长乐市支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Fuqing Branch (not open to the public) | 403391000929 | 中国邮政储蓄银行福清市支行(不对外营业) |
| Pingtan County Branch of China Postal Savings Bank (not open to the public) | 403391001059 | 中国邮政储蓄银行平潭县支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuqing Branch | 403391000937 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司福清市支行 |