CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3974Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anxi County Branch of China Postal Savings Bank (not open to the public) | 403397400012 | 中国邮政储蓄银行安溪县支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Shishi Branch (not open to the public) | 403397800016 | 中国邮政储蓄银行石狮市支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Dehua County Branch (not open to the public) | 403397600014 | 中国邮政储蓄银行德化县支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Quanzhou Branch | 403397099010 | 中国邮政储蓄银行泉州市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinjiang Lingyuan Branch | 403397220222 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋江市灵源支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinjiang Pengqing Branch | 403397200117 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晋江市鹏青支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Quanzhou Taishang District Branch | 403397100204 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泉州市台商区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nan'an Binhai Branch | 403397300263 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南安市滨海支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuzhou Taijiang Square Branch | 403391000015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司福州市台江广场支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fujian Pilot Free Trade Zone Fuzhou Branch | 403391001510 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司福建自贸试验区福州片区支行 |