CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
4022Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Wuyishan Branch (not open to the public) | 403402200019 | 中国邮政储蓄银行武夷山市支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Shaowu Branch (not open to the public) | 403401200018 | 中国邮政储蓄银行邵武市支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Limited, Yingtan Jiaotong Road Branch | 403427000024 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司鹰潭交通路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yingtan Branch | 403427000016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鹰潭市分行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Yingtan Sihai Road Branch | 403427000049 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司鹰潭四海路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Yingtan Gandong Mall Branch | 403427000081 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司鹰潭赣东商城支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yingtan Guixi Branch | 403427100017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司鹰潭贵溪市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guixi Yanhe Road Branch | 403427100025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵溪市沿河路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yujiang County Branch | 403427200018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司余江县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nanchang Branch | 403421000021 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司南昌市分行 |