CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
4510Mã khu vực
0125Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhangqiu Huiquan Road Branch403451001256中国邮政储蓄银行股份有限公司章丘市汇泉路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingyin County Yushan Branch403451001408中国邮政储蓄银行股份有限公司平阴县榆山支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Jiefang East Road Branch403451000147中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市解放东路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Jingqi Road Branch403451000472中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市经七路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiyang County Kaiyuan Branch403451001588中国邮政储蓄银行股份有限公司济阳县开元支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shandong Branch403451000000中国邮政储蓄银行股份有限公司山东省分行
Postal Savings Bank of China Limited Shanghe County Branch403451001666中国邮政储蓄银行股份有限公司商河县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Branch403451000018中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市分行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan Hanyu Branch403451000384中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市汉峪支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jinan High-tech Branch403451019711中国邮政储蓄银行股份有限公司济南市高新支行
Hiển thị 2491–2500 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.