CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
4056Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhangping Branch403405600028中国邮政储蓄银行股份有限公司漳平市支行
Liancheng County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd.403405700027中国邮政储蓄银行股份有限公司连城县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longyan Jiuyi South Road Branch403405000056中国邮政储蓄银行股份有限公司龙岩市九一南路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longyan Xinluo District Branch403405000021中国邮政储蓄银行股份有限公司龙岩市新罗区支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longyan Longchuan East Road Branch403405000048中国邮政储蓄银行股份有限公司龙岩市龙川东路支行
Postal Savings Bank of China Limited Shanghang County Branch403405400105中国邮政储蓄银行股份有限公司上杭县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longyan Branch403405000013中国邮政储蓄银行股份有限公司龙岩市分行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longyan Yongding District Branch403405300024中国邮政储蓄银行股份有限公司龙岩市永定区支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changting County Branch403405200031中国邮政储蓄银行股份有限公司长汀县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longyan Yongfeng Branch403405300153中国邮政储蓄银行股份有限公司龙岩市永丰支行
Hiển thị 2891–2900 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.