CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5366Mã khu vực
5366Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tongshan County Branch, Xianning City, Hubei Province | 403536653662 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省咸宁市通山县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chongyang County Branch | 403536550015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司崇阳县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xiantao Branch | 403537106018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司仙桃市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiantao Hanjiang Road Branch | 403537106317 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司仙桃市汉江路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiantao Chengnan Branch | 403537106325 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司仙桃市城南支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Qianjiang Zongkou North Road Branch | 403537509182 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省潜江市总口北路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Qianjiang Zekou Development Zone Branch | 403537509367 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省潜江市泽口开发区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Jingzhou Songzi Branch | 403537705002 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省荆州市松滋市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiantao Sihua Road Branch | 403537106333 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司仙桃市四化路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Minzhu Road Branch, Xinjiangkou Town, Songzi City, Hubei Province | 403537705019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省松滋市新江口镇民主路支行 |