CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5378Mã khu vực
0104Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Gong'an County Branch | 403537801043 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省公安县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiefang Street Branch, Xiantao City, Hubei Province | 403537106059 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省仙桃市解放街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Xiantao Pengchang Town Branch | 403537106075 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省仙桃市彭场镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Province Jingzhou Shishou Branch | 403537205231 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省荆州市石首市支行 |
| China Postal Savings Bank Zhongshan Road Branch, Shishou City, Hubei Province | 403537205459 | 中国邮政储蓄银行湖北省石首市中山路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Xiantao Branch | 403537106000 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省仙桃市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Honghu Branch, Jingzhou City, Hubei Province | 403537303006 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省荆州市洪湖市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Tianmen Branch | 403537407005 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省天门市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Tianmen Zaoshi Town Branch | 403537407281 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省天门市皂市镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Longweishan Town Branch, Tianmen City, Hubei Province | 403537407128 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省天门市龙尾山镇支行 |