CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5375Mã khu vực
0900Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Qianjiang Branch | 403537509004 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省潜江市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Qianjiang Guanghua Branch | 403537509061 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省潜江市广华支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Qianjiang Xiangyang Branch | 403537509096 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省潜江市向阳支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jianli County Tianfu Branch | 403537908241 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司监利县天府支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Songzi Branch | 403537705256 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司松滋市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Qianjiang Jianshe Street Branch | 403537509088 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省潜江市建设街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Jiangling County Branch | 403537001128 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省江陵县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qianjiang Qianyang Middle Road Branch | 403537500138 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司潜江市潜阳中路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Jingzhou East District Branch | 403537000176 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司荆州市东区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shishou Branch Business Department | 403537205240 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司石首市支行营业部 |