CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5374Mã khu vực
0731Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tianmen Branch Business Department | 403537407312 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司天门市支行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Honghu Branch Business Department | 403537303039 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司洪湖市支行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tianmen Hongjian Road Branch | 403537407030 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司天门市鸿渐路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiantao Heli Branch | 403537106309 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司仙桃市何李支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingzhou Branch | 403537000424 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司荆州市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingzhou Jiangjin Middle Road Branch | 403537000043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司荆州市江津中路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tianmen Jingling Branch | 403537407249 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司天门市竟陵支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingzhou Branch | 403537000019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司荆州市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laiwu Liujiadian Branch | 403463400374 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莱芜市柳家店支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Laiwu City Changshao Branch | 403463400253 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莱芜市长勺支行 |