CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5414Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huangtupo Branch, Badong County, Hubei Province | 403541400226 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省巴东县黄土坡支行 |
| China Postal Savings Bank Hubei Hefeng County Branch | 403541800010 | 中国邮政储蓄银行湖北省鹤峰县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Shengli Road Branch, Hefeng County, Hubei Province | 403541800212 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省鹤峰县胜利路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xianfeng County Yuying Road Branch | 403541600228 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司咸丰县育英路支行 |
| China Postal Savings Bank Laifeng County Fengxiang Avenue Branch | 403541700227 | 中国邮政储蓄银行来凤县凤翔大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Laifeng County Branch Business Department | 403541700219 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司来凤县支行营业部 |
| China Postal Savings Bank Wuyangba Branch, Enshi City, Hubei Province | 403541000214 | 中国邮政储蓄银行湖北省恩施州恩施市舞阳坝支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Enshi Branch | 403541000222 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司恩施州分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xuanen County Branch | 403541500016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宣恩县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lichuan Branch | 403541200013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司利川市支行 |