CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5414Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited, Badong County Branch | 403541400015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司巴东县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xianfeng County Branch | 403541600017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司咸丰县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xuanen County Branch Business Department | 403541500223 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宣恩县支行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laifeng County Branch | 403541700018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司来凤县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changsha Branch | 403551000023 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省长沙市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changsha Yuelu Branch | 403551000195 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长沙市岳麓支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changsha Railway Station Branch | 403551000179 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省长沙市火车站支行 |
| China Postal Savings Bank Changsha Huangxing Road Branch | 403551000187 | 中国邮政储蓄银行湖南省长沙市黄兴路支行 |
| China Postal Savings Bank, Changsha Jiucaiyuan Branch, Hunan Province | 403551000031 | 中国邮政储蓄银行湖南省长沙市韭菜园支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changsha Wuyi Road Branch, Hunan Province | 403551000082 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省长沙市五一路支行 |