CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
4564Mã khu vực
0102Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haiyang Branch | 403456401022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海阳市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laiyang Branch | 403456801616 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莱阳市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qixia Branch | 403456300787 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司栖霞市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changdao County Branch | 403456601266 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长岛县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Penglai Branch | 403456102281 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蓬莱市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhaoyuan Branch | 403456202494 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司招远市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yantai Branch | 403456000017 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司烟台市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Laizhou Fuqian Street Branch | 403456902241 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莱州市府前街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longkou Development Zone Branch | 403456701461 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙口市开发区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xiangtan Branch | 403553000019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司湘潭市分行 |