CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5530Mã khu vực
0063Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xiangtan Jiuhua Branch | 403553000631 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湘潭市九华支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xiangtan Branch Business Department | 403553000640 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司湘潭市分行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jianshe Road Branch, Yuetang District, Xiangtan City, Hunan Province | 403553000150 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省湘潭市岳塘区建设路支行 |
| China Postal Savings Bank Yijiawan Branch, Yuetang District, Xiangtan City, Hunan Province | 403553000205 | 中国邮政储蓄银行湖南省湘潭市岳塘区易家湾支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Bantangpu Branch, Yuetang District, Xiangtan City, Hunan Province | 403553000184 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省湘潭市岳塘区板塘铺支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xiangxiang Branch | 403553200893 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司湘乡市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Shaoshan Branch | 403553300933 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省韶山市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zaozhuang City Branch | 403454000097 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司枣庄市城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Tengzhou Branch | 403454100330 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司滕州市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zaozhuang Shanting District Branch | 403454000618 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司枣庄市山亭区支行 |