CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
4540Mã khu vực
0102Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zaozhuang Xuecheng District Branch | 403454001024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司枣庄市薛城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zaozhuang Yicheng District Branch | 403454000886 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司枣庄市峄城区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zaozhuang Taierzhuang Branch | 403454000851 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司枣庄市台儿庄区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zaozhuang Branch | 403454000169 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司枣庄市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jinqueshan Branch, Linyi City, Shandong Province | 403473000060 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司山东省临沂市金雀山支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linyi City, Shandong Province Yucai Road Branch | 403473000133 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司山东省临沂市育才路支行 |
| Lanling County Branch of Postal Savings Bank of China | 403473400022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兰陵县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Junan County Branch | 403473500154 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司莒南县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tancheng County Branch | 403473300224 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司郯城县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linyi Shizhong Branch | 403473000019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沂市市中支行 |