CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
4739Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Mengyin County Branch | 403473900028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司蒙阴县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Feixian Branch | 403474200022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司费县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Linyi Luozhuang Branch | 403473000512 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沂市罗庄区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pingyi County Branch | 403474100304 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平邑县支行 |
| Linshu County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403474400024 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沭县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linyi High-tech Zone Branch | 403473000504 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沂市高新区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linyi Economic Development Zone Branch | 403473000490 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沂市经济开发区支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Yinan County Branch | 403474300023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沂南县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linyi Lingang Branch | 403473500736 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沂市临港支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linyi Yimeng Road Branch | 403473000078 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临沂市沂蒙路支行 |