CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5040Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luohe Branch Central Sub-branch | 403504000043 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司漯河市分行中心支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Luohe Branch | 403504000019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司漯河市分行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Zhuhai Branch | 403585099007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司珠海市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhuhai Gongbei Branch | 403585000281 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司珠海市拱北支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhuhai Doumen Branch | 403585000169 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司珠海市斗门支行 |
| China Postal Savings Bank Zhuhai Branch | 403585000005 | 中国邮政储蓄银行珠海分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhuhai Hengqin New District Branch | 403585000683 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司珠海市横琴新区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhuhai Ningxi Branch | 403585000110 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司珠海市柠溪支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Zhuhai Cuixiang Branch | 403585000290 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司珠海市翠香支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhuhai Huxin Road Branch | 403585000634 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司珠海市湖心路支行 |