CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5850Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhuhai Guihua South Branch | 403585000021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司珠海市桂花南营业所 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Hebi Benliu Street Branch | 403497012028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鹤壁市奔流街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Junxian Xinhua Road Branch | 403497113018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司浚县新华路支行 |
| Qixian Chengbei Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403497214014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司淇县城北支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hebi Qibin District Branch | 403497012052 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司鹤壁市淇滨区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liaocheng Liuyuan North Road Branch | 403471000031 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司聊城市柳园北路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liaocheng Branch | 403471000283 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司聊城市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Liaocheng Jianshe East Road Branch | 403471000066 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司聊城市建设东路支行 |
| Linqing Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403471200293 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临清市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Gaotang County Branch | 403471801598 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司高唐县支行 |