CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5320Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Jingmen Nanmen Branch | 403532001053 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省荆门市南门支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongxiang Branch | 403538102183 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司钟祥市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suizhou Branch | 403528600030 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司随州市分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jingmen Changning Branch | 403532001012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司荆门市长宁支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingmen Branch | 403532001131 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司荆门市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Beihai Sichuan South Road Branch | 403623000060 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司北海市四川南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Suizhou Jiefang Road Branch | 403528600013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司随州市解放路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suixian Branch Business Department | 403528610102 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司随县支行营业部 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Jingmen Shayang County Branch | 403538304008 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省荆门市沙洋县支行 |
| China Postal Savings Bank Shayang County Branch Business Department, Hubei Province | 403538304032 | 中国邮政储蓄银行湖北省沙洋县支行营业部 |