CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5381Mã khu vực
0200Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongxiang Branch (not open to the public) | 403538102003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司钟祥市支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangshui Branch | 403535406660 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广水市支行 |
| China Postal Savings Bank Lishan Town Branch, Suizhou City, Hubei Province | 403528602046 | 中国邮政储蓄银行湖北省随州市厉山镇支行 |
| China Postal Savings Bank, Guangshui Jiefang Road Branch, Suizhou City, Hubei Province | 403535402015 | 中国邮政储蓄银行湖北省随州市广水市解放路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Suizhou Xihe Town Branch | 403528602100 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省随州市淅河镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qinghe Road Branch, Suizhou City, Hubei Province | 403528600021 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省随州市清河路支行 |
| China Postal Savings Bank Suizhou Development Zone Branch | 403528610098 | 中国邮政储蓄银行随州市开发区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guangshui Dongda Street Branch | 403535400036 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广水市东大街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jingmen Railway Station Branch | 403532001174 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司荆门市火车站支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingshan County Branch | 403538203012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司京山县支行 |