CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5382Mã khu vực
0300Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingshan County Branch (not open to the public) | 403538203004 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司京山县支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Shayang County Lishi Town Branch | 403538304049 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省沙洋县李市镇支行 |
| China Postal Savings Bank, Hubei Province, Jingmen City, Zhanghe Town Branch | 403532001045 | 中国邮政储蓄银行湖北省荆门市漳河镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guangshui Duyiqiao Branch | 403535402200 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广水市渡蚁桥支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingmen Branch (not open to the public) | 403532001004 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司荆门市分行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hubei Jingmen Ziling Town Branch | 403532001070 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖北省荆门市子陵镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Beihai City Beihai Avenue Branch | 403623000205 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司北海市北海大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Debao County Jixing Road Branch | 403627500232 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司德保县吉星路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingxi Branch | 403626609044 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司靖西市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Leye County Sanle Street Branch | 403626900322 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乐业县三乐街支行 |