CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
6248Mã khu vực
6248Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Bobai County Jinxiu East Road Branch403624862484中国邮政储蓄银行有限责任公司博白县锦秀东路支行
Postal Savings Bank of China Limited, Guangxi Yulin Branch403624000012中国邮政储蓄银行股份有限公司广西壮族自治区玉林市分行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yulin Fumian Development Zone Branch403624000088中国邮政储蓄银行股份有限公司玉林市福绵开发区支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Beiliu Branch403624609031中国邮政储蓄银行股份有限公司北流市支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luchuan County Branch403624709009中国邮政储蓄银行股份有限公司陆川县支行
Bobai County Branch of Postal Savings Bank of China403624800980中国邮政储蓄银行股份有限公司博白县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yulin Yuchai Branch403624000029中国邮政储蓄银行股份有限公司玉林市玉柴支行
Xingye County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd.403624901022中国邮政储蓄银行股份有限公司兴业县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rongxian Branch403624500293中国邮政储蓄银行股份有限公司容县支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xingye County Square Branch403624900804中国邮政储蓄银行股份有限公司兴业县广场支行
Hiển thị 3871–3880 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.