CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6246Mã khu vực
0903Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Beiliu Branch | 403624609031 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司北流市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yulin Guangchang East Road Branch | 403624000965 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司玉林市广场东路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Bobai County Jinxiu East Road Branch | 403624862484 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司博白县锦秀东路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xingye County Square Branch | 403624900804 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兴业县广场支行 |
| Bobai County Branch of Postal Savings Bank of China | 403624800980 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司博白县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yulin Yuchai Branch | 403624000029 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司玉林市玉柴支行 |
| Xingye County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403624901022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兴业县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rongxian Branch | 403624500293 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司容县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luchuan County Branch | 403624709009 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司陆川县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Guangxi Yulin Branch | 403624000012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广西壮族自治区玉林市分行 |