CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6732Mã khu vực
0118Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huaying City Chengbei Branch | 403673201182 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司华蓥市城北支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Guang'an City Linshui County Branch | 403676300033 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省广安市邻水县支行 |
| China Postal Savings Bank Linshui County Branch, Guang'an City, Sichuan Province (not open to the public) | 403676300017 | 中国邮政储蓄银行四川省广安市邻水县支行(不对外营业) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Leshan Wutongqiao Branch | 403665003138 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司乐山市五通桥区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wusheng County Xiangsheng Avenue Branch | 403674100214 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司武胜县祥升大道支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Guang'an City Guang'an District Branch | 403673700022 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广安市广安区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wusheng County Branch | 403674100020 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司武胜县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingyan County Branch | 403665440013 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司井研县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jiajiang County Guangsheng Road Branch | 403665550103 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司夹江县广盛路支行 |
| China Postal Savings Bank, Guang'an Branch, Sichuan Province, Direct Sub-branch (not open to the public) | 403673700014 | 中国邮政储蓄银行四川省广安市分行直属支行(不对外营业) |