CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5872Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Chao'an County Branch | 403587200001 | 中国邮政储蓄银行潮安县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhanjiang Chikan Branch | 403591000028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司湛江市赤坎支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Huaying Branch, Guang'an City, Sichuan Province | 403673200010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省广安市华蓥市支行 |
| Linshui County Shengli Street Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403676300025 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司邻水县胜利街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xuwen County Branch | 403591500071 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司徐闻县支行 |
| China Postal Savings Bank Zhanjiang Branch | 403591000001 | 中国邮政储蓄银行湛江分行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qianwei County Branch | 403665330017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司犍为县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Mabian Yi Autonomous County Branch | 403666360020 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司马边彝族自治县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guang'an Guantang Town Branch | 403673700047 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司广安市观塘镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiajiang County Branch | 403665550031 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司夹江县支行 |