CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5869Mã khu vực
9900Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited Chaozhou Branch (Management Agency) | 403586999002 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司潮州分行(管理机构) |
| Postal Savings Bank of China Limited, Leizhou Branch | 403591400013 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司雷州市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Guang'an Yuechi County Branch | 403673500012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省广安市岳池县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhanjiang Branch | 403591000116 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司湛江市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chaozhou Fengtang Anjie Road Branch | 403587210179 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司潮州市凤塘安揭路支行 |
| Postal Savings Bank of China Zhanjiang Branch Leizhou Branch | 403591400005 | 中国邮政储蓄银行湛江分行雷州支行 |
| China Postal Savings Bank Chaozhou Branch | 403586900006 | 中国邮政储蓄银行潮州分行 |
| China Postal Savings Bank Raoping County Branch | 403586200009 | 中国邮政储蓄银行饶平县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Chaozhou Avenue North Branch | 403586900119 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司潮州大道北支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Zhanjiang Jiefang West Road Branch | 403591000069 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湛江解放西路支行 |