CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
5869Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Limited Chaozhou Avenue North Branch403586900119中国邮政储蓄银行有限责任公司潮州大道北支行
Postal Savings Bank of China Limited Chaozhou Branch (Management Agency)403586999002中国邮政储蓄银行有限责任公司潮州分行(管理机构)
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xuwen County Branch403591500071中国邮政储蓄银行股份有限公司徐闻县支行
China Postal Savings Bank Zhanjiang Branch403591000001中国邮政储蓄银行湛江分行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chaozhou Guxiang Branch403587200108中国邮政储蓄银行股份有限公司潮州市古巷支行
Postal Savings Bank of China Limited, Zhanjiang Jiefang West Road Branch403591000069中国邮政储蓄银行有限责任公司湛江解放西路支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chaozhou Fengxi Branch403586900047中国邮政储蓄银行股份有限公司潮州市枫溪支行
Postal Savings Bank of China Limited, Zhanjiang Xiashan Branch403591000010中国邮政储蓄银行有限责任公司湛江霞山支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuchuan Haigang Branch403591100019中国邮政储蓄银行有限责任公司吴川市海港支行
Lianjiang Sub-branch, Zhanjiang Branch, Postal Savings Bank of China403591200003中国邮政储蓄银行湛江分行廉江支行
Hiển thị 4381–4390 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.