CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5913Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suixi Sub-branch, Zhanjiang Branch, Postal Savings Bank of China | 403591300004 | 中国邮政储蓄银行湛江分行遂溪支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Raoping County? Zhou? Qian Branch | 403586200041 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司饶平县?洲?前支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chaozhou Guxiang Branch | 403587200108 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司潮州市古巷支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chaozhou Fengxi Branch | 403586900047 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司潮州市枫溪支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sichuan Guang'an Wusheng County Branch | 403674100011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省广安市武胜县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuchuan Haigang Branch | 403591100019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司吴川市海港支行 |
| Lianjiang Sub-branch, Zhanjiang Branch, Postal Savings Bank of China | 403591200003 | 中国邮政储蓄银行湛江分行廉江支行 |
| Huaying Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403673200028 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司华蓥市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Suixi County Branch | 403591300012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司遂溪县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chao'an County Branch | 403587200010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司潮安县支行 |