CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6754Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Kaijiang County Branch, Dazhou City, Sichuan Province | 403675400073 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司四川省达州市开江县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Quxian Yingqu Road Branch | 403676201319 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司渠县营渠路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wanyuan Branch Business Department | 403675501614 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司万源市支行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chaozhou Caitang Chaoshan Road Branch | 403587210162 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司潮州市彩塘潮汕路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuchuan Branch | 403591100002 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吴川市支行 |
| Lianjiang Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403591200011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司廉江市支行 |
| Xuwen Sub-branch, Zhanjiang Branch, Postal Savings Bank of China | 403591500006 | 中国邮政储蓄银行湛江分行徐闻支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Raoping County Branch | 403586200025 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司饶平县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Zhanjiang Xiashan Branch | 403591000010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湛江霞山支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guang'an Qianfeng District Branch | 403673720419 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司广安市前锋区支行 |