CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7121Mã khu vực
0204Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhenning Buyi and Miao Autonomous County Branch | 403712102046 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司镇宁布依族苗族自治县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Xiuwen County Branch | 403701008315 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司修文县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Yunyan District Branch | 403701098014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市云岩区支行 |
| Qingzhen Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403701089450 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司清镇市支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guiyang Ruijin Middle Road Branch | 403701001139 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市瑞金中路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Nanming District Branch | 403701098063 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市南明区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Fuyuan South Road Branch | 403701001286 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市富源南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guiyang Xiaohe Branch | 403701001317 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市小河支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Zaoshan Road Branch | 403701001430 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市枣山路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Baiyun Branch | 403701001392 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市白云支行 |