CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7010Mã khu vực
0150Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Limited Guiyang Zunyi Road Branch | 403701001501 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市遵义路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Wudang Branch | 403701001384 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市乌当支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guiyang Zhonghua North Road Branch | 403701001018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市中华北路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guiyang Branch | 403701001042 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Wenchang South Road Branch | 403701098039 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市文昌南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guiyang Shinan Road Branch | 403701098055 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市市南路支行 |
| China Postal Savings Bank Guiyang Zhonghua South Road Branch | 403701001202 | 中国邮政储蓄银行贵阳市中华南路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xiuwen Branch, Xiuwen County, Guiyang City, Guizhou Province | 403701030020 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司贵州省贵阳市修文县修文支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guiyang Guanshanhu Branch | 403701098330 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市观山湖支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Guiyang Huaxi Branch | 403701001341 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵阳市花溪支行 |