CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7074Mã khu vực
0801Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qinglong County Central Street Branch | 403707408017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司晴隆县中心街支行 |
| Xingren County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403707220118 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司兴仁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Pu'an County Branch | 403707330083 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司普安县支行 |
| China Postal Savings Bank Zhexiang Branch, Zhenfeng County, Guizhou Province | 403707504041 | 中国邮政储蓄银行贵州省贞丰县者相支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhenfeng County Fumin Road Branch | 403707504017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司贞丰县富民路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xingyi Ruijin North Road Branch | 403707001035 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司兴义市瑞金北路支行 |
| Qinglong County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. | 403707440116 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司晴隆县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Xingren County Zhenxing Road Branch | 403707202032 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司兴仁县振兴路支行 |
| Anlong County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403707880138 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司安龙县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fenggang County Heping Road Branch | 403703811016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司凤冈县和平路支行 |