CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7152Mã khu vực
0402Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Libo County Zhangjiang East Road Branch | 403715204022 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司荔波县樟江东路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dushan County Branch | 403715602077 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司独山县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou Jiangbei Branch | 403595000113 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市江北支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuquan Branch | 403715460883 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司福泉市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weng'an County Branch | 403715507015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司瓮安县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou Daya Bay Branch | 403595010045 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市大亚湾支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou Longhu Branch | 403595000236 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市龙湖支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changshun County Branch | 403715911023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长顺县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Duyun Xiaoweizhai Town Branch | 403715001109 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司都匀市小围寨镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sandu County Zhongshan Road Branch | 403716305016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司三都县中山路支行 |