CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5950Mã khu vực
9900Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou Branch (Administrative Institution) | 403595099008 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市分行(管理机构) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou Huiyang Branch (not open to the public) | 403595098005 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市惠阳支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Ltd. Guiting County Branch | 403715308048 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵定县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longmen County Branch (not open to the public) | 403595400003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙门县支行(不对外营业) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou City Branch | 403595000148 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市城区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou Zhongkai Branch | 403595000172 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市仲恺支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huizhou Rainbow City Branch | 403595600056 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市彩虹城支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuquan Xinhua Road Branch | 403715406011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司福泉市新华路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Longmen County Dongmen Branch | 403595400054 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙门县东门支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Huizhou Branch | 403595000009 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠州市分行 |