CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6030Mã khu vực
0050Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Banfu Branch | 403603000505 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市板芙支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chuxiong Lucheng South Road Branch | 403738000051 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司楚雄市鹿城南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Port Branch | 403603000214 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市港口支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan East District Branch | 403603000054 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市东区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Guzhen Branch | 403603000441 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市古镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Tianming Branch | 403603000020 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市天明支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Nantou Branch | 403603000521 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市南头支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chuxiong Beipu Road Branch | 403738000060 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司楚雄市北浦路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Nanlang Branch | 403603000476 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市南朗支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Xiaolan Branch | 403603000038 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市小榄支行 |