CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
6030Mã khu vực
0049Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Tanzhou Branch403603000492中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市坦洲支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Port Branch403603000214中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市港口支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan East District Branch403603000054中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市东区支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Branch403603099005中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市分行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Huancheng Branch403603000118中国邮政储蓄银行有限责任公司中山环城支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Shaxi Branch403603000079中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市沙溪支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Torch Development Zone Science and Technology Branch403603000394中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市火炬开发区科技支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Xiaolan Branch403603000038中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市小榄支行
Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Zhongshan Guzhen Branch403603000441中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市古镇支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongshan Sanjiao Branch403603000484中国邮政储蓄银行股份有限公司中山市三角支行
Hiển thị 4941–4950 trên 5821

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 5821 hồ sơ liên quan đến Postal Savings Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.